“sack” in Vietnamese
Definition
Bao là túi lớn bằng vải dày dùng để đựng hoặc vận chuyển đồ. Trong tiếng Anh Anh, 'the sack' còn có nghĩa là bị sa thải khỏi công việc (không chính thức).
Usage Notes (Vietnamese)
“a sack of potatoes” là bao khoai tây lớn. Không dùng “sleeping sack”, hãy dùng “sleeping bag”. “get the sack” là cụm thông tục kiểu Anh, nghĩa là bị cho nghỉ việc.
Examples
He carried a sack of rice into the kitchen.
Anh ấy mang một **bao** gạo vào bếp.
The farmer filled the sack with potatoes.
Người nông dân đã đổ khoai tây vào **bao**.
She got the sack after missing work too many times.
Cô ấy đã bị **sa thải** vì nghỉ làm quá nhiều lần.
If sales don't improve, a few people might get the sack.
Nếu doanh số không tăng, một vài người có thể bị **sa thải**.
We found an old sack in the garage full of bird seed.
Chúng tôi tìm thấy một **bao** cũ đầy hạt cho chim trong ga-ra.
He joked that one more mistake would earn him the sack.
Anh ấy đùa rằng nếu sai thêm lần nữa sẽ bị **sa thải**.