“sabotaged” in Vietnamese
Definition
Cố ý làm hỏng hoặc phá hủy điều gì đó để nó không hoạt động hay thành công, thường nhằm ngăn chặn một kế hoạch hay quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sabotaged' thường mang nghĩa tiêu cực, chủ yếu dùng với 'kế hoạch', 'dự án', 'thiết bị'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'làm hỏng' hay 'phá hoại' thông thường, nhấn mạnh hành động cố ý, bí mật.
Examples
The team’s chances were sabotaged by the sudden injury of their star player.
Cơ hội của đội đã bị **phá hoại** bởi chấn thương bất ngờ của cầu thủ ngôi sao.
The machine was sabotaged during the night.
Chiếc máy đã bị **phá hoại** vào ban đêm.
Someone sabotaged the plan to build the new school.
Ai đó đã **phá hoại** kế hoạch xây trường học mới.
My project was sabotaged by a competitor.
Dự án của tôi đã bị đối thủ **phá hoại**.
They fixed the votes by secretly sabotaging the election process.
Họ đã bí mật **phá hoại** quy trình bầu cử để sửa kết quả phiếu bầu.
He claimed his work was sabotaged by jealous coworkers.
Anh ấy cho rằng công việc của mình đã bị đồng nghiệp ghen tị **phá hoại**.