“sable” in Vietnamese
Definition
Chồn đen là loài thú nhỏ có lông mềm, sống ở Bắc Á, thường được đánh giá cao vì bộ lông của chúng. 'Sable' cũng chỉ màu đen tuyền, đặc biệt xuất hiện trong văn học hay thơ ca.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sable' (chồn đen) thường xuất hiện trong văn học hoặc thảo luận về lông thú. Khi chỉ màu, hay gặp trong hội họa, thơ ca, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'saber' (kiếm).
Examples
The sable lives in cold forests of Russia.
**Chồn đen** sống trong các khu rừng lạnh ở Nga.
Her coat is made of sable fur.
Áo khoác của cô ấy làm từ lông **chồn đen**.
The flag had a sable eagle in the center.
Lá cờ có một con đại bàng **chồn đen** ở giữa.
That painting uses deep sable tones to create a dramatic effect.
Bức tranh đó dùng các tông màu **đen tuyền** sâu để tạo hiệu ứng kịch tính.
In old stories, kings would wear robes lined with rare sable.
Trong truyện xưa, các vị vua thường mặc áo choàng lót lông **chồn đen** hiếm.
She always chose shoes in classic sable rather than shiny black.
Cô ấy luôn chọn giày tông **đen tuyền** cổ điển thay vì đen bóng.