rusty” in Vietnamese

bị rỉmất kỹ năng (do lâu không thực hành)

Definition

Chỉ vật bằng kim loại bị rỉ sét, hoặc khi ai đó không thực hành lâu ngày nên kỹ năng bị giảm sút.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị rỉ' dùng cho vật kim loại. 'Rusty' về kỹ năng: 'Tôi hơi bị mất phong độ' nghĩa là chưa quen lại việc làm.

Examples

The gate is old and rusty.

Cái cổng đã cũ và **bị rỉ**.

I am rusty at tennis now.

Bây giờ tôi chơi tennis **mất kỹ năng** rồi.

We found a rusty key in the box.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc chìa khóa **bị rỉ** trong hộp.

Sorry if my French sounds weird — I'm a little rusty.

Xin lỗi nếu tiếng Pháp của tôi nghe kỳ lạ — lâu rồi tôi **mất kỹ năng**.

That rusty old bike probably needs new brakes.

Chiếc xe đạp cũ **bị rỉ** đó chắc cần thay phanh mới rồi.

I haven't driven in years, so I'm pretty rusty behind the wheel.

Tôi lâu rồi không lái xe, nên giờ **không còn thành thạo** khi cầm lái nữa.