“rustling” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ nhàng, mềm mại như tiếng lá, giấy hoặc vải cọ xát vào nhau; thường xuất hiện trong thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ‘lá cây’, ‘giấy’, hoặc ‘quần áo’. Không dùng cho các âm thanh lớn hoặc mạnh.
Examples
I heard the rustling of leaves in the park.
Tôi nghe thấy tiếng **xào xạc** của lá trong công viên.
She noticed a rustling sound coming from the bushes.
Cô ấy để ý thấy một tiếng **xào xạc** phát ra từ bụi cây.
The rustling of paper filled the classroom.
**Sột soạt** của giấy vang khắp lớp học.
There was a faint rustling as someone moved behind the curtains.
Có một tiếng **xào xạc** nhẹ khi ai đó di chuyển sau rèm cửa.
You could hear the rustling of animals in the dry grass at night.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **xào xạc** của động vật trong đám cỏ khô vào ban đêm.
His rustling jacket could be heard every time he moved.
Bạn có thể nghe thấy tiếng áo khoác **xào xạc** của anh ấy mỗi lần anh ấy cử động.