“rust” in Vietnamese
Definition
Rỉ sét là lớp phủ màu nâu đỏ xuất hiện trên sắt hoặc thép khi gặp nước và không khí. Cũng chỉ sự hư hại do quá trình này gây ra hoặc là động từ chỉ việc kim loại bị rỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rust' là danh từ (lớp rỉ sét, thiệt hại) và động từ (bị rỉ). Một số cụm: 'rust-proof' (chống rỉ), 'rusty' (bị rỉ; yếu kỹ năng). Nghĩa bóng ám chỉ kỹ năng giảm sút.
Examples
The old bicycle has a lot of rust on its frame.
Khung xe đạp cũ có nhiều **rỉ sét**.
Rainwater can cause iron objects to rust.
Nước mưa có thể làm đồ sắt bị **rỉ sét**.
We used a special paint to stop the gate from getting rust.
Chúng tôi dùng sơn đặc biệt để cổng không bị **rỉ sét**.
If you leave those tools outside, they'll rust in no time.
Để mấy dụng cụ đó ngoài trời thì chúng sẽ **rỉ sét** rất nhanh đấy.
My guitar skills are getting a bit of rust because I haven't played in months.
Kỹ năng chơi guitar của tôi hơi bị **rỉ sét** vì mấy tháng rồi không chơi.
You should oil that lock, or rust will make it hard to open.
Bạn nên tra dầu vào ổ khóa đó, nếu không **rỉ sét** sẽ làm khó mở.