“rupture” in Vietnamese
Definition
Sự vỡ, đứt hoặc rạn nứt đột ngột của vật thể hay bộ phận cơ thể. Cũng chỉ sự rạn nứt nghiêm trọng trong mối quan hệ hoặc thỏa thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật (ví dụ: 'vỡ động mạch', 'vỡ ống'). Trong đời sống thường nhật không phổ biến. Có thể nói 'rạn nứt mối quan hệ' khi mô tả tình cảm bị đổ vỡ nghiêm trọng.
Examples
The pipe had a rupture and water flooded the floor.
Ống nước bị **vỡ**, nước tràn ra sàn nhà.
A sudden rupture in the dam caused a flood.
Một **vỡ** đột ngột ở đập gây ra lũ lụt.
He suffered an abdominal rupture during the accident.
Anh ấy bị **vỡ** bụng khi gặp tai nạn.
Their friendship survived many arguments, but not the final rupture.
Tình bạn của họ vượt qua nhiều lần cãi vã, nhưng không chống chọi nổi **rạn nứt** cuối cùng.
Years of tension finally led to a complete rupture between the two countries.
Nhiều năm căng thẳng cuối cùng đã dẫn đến một **rạn nứt** hoàn toàn giữa hai quốc gia.
The surgeon repaired the rupture quickly to avoid complications.
Bác sĩ phẫu thuật đã nhanh chóng xử lý **vết vỡ** để tránh biến chứng.