“runway” in Vietnamese
Definition
Là đường dài và phẳng nơi máy bay cất và hạ cánh; cũng chỉ sân khấu dài hẹp nơi người mẫu trình diễn thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng về sân bay, đôi khi dùng trong thời trang. Không nhầm với 'đường' hoặc 'lối đi'.
Examples
She looked nervous before stepping onto the runway at her first fashion show.
Cô ấy trông rất hồi hộp trước khi bước lên **sàn diễn thời trang** ở buổi biểu diễn đầu tiên.
After heavy rain, the airport closed the runway for safety reasons.
Sau mưa lớn, sân bay đã đóng **đường băng** vì lý do an toàn.
Bright lights lined both sides of the runway during the evening show.
Trong buổi diễn buổi tối, hai bên **sàn diễn thời trang** đều có ánh đèn sáng rực rỡ.
The plane landed safely on the runway.
Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn trên **đường băng**.
The airport built a new runway for bigger planes.
Sân bay xây dựng một **đường băng** mới cho máy bay lớn hơn.
Models walk down the runway in new clothes.
Người mẫu trình diễn bộ đồ mới trên **sàn diễn thời trang**.