run” in Vietnamese

chạyđiều hành (kinh doanh/máy móc)

Definition

Di chuyển nhanh bằng chân vượt qua tốc độ đi bộ. Ngoài ra còn có nghĩa là vận hành máy móc, quản lý doanh nghiệp hoặc diễn tả dòng chảy của chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ rất phổ biến này có nhiều nghĩa. 'run a business' là quản lý doanh nghiệp, 'run out of' là hết cái gì đó, 'in the long run' là về lâu dài. 'I need to run' dùng khi cần rời đi gấp. Đừng nhầm với 'jog': 'jog' là chạy chậm để tập thể dục.

Examples

She runs every morning in the park.

Cô ấy **chạy** mỗi sáng trong công viên.

The machine runs smoothly without any problems.

Máy **chạy** trơn tru, không gặp sự cố nào.

He runs a small shop near the station.

Anh ấy **điều hành** một cửa hàng nhỏ gần ga.

We’ve run out of sugar; can you buy some?

Chúng ta **hết** đường rồi; bạn mua thêm nhé?

Sorry, I need to run; I’m late for my appointment.

Xin lỗi, tôi phải **đi ngay**; tôi bị muộn rồi.

In the long run, exercising will keep you healthy.

**Về lâu dài**, tập thể dục sẽ giúp bạn khỏe mạnh.