“rumours” in Vietnamese
Definition
Những thông tin hoặc câu chuyện chưa được xác thực hoặc sai sự thật, thường lan truyền trong cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘tin đồn’ chủ yếu dùng trong văn nói, tình huống xã hội. Có thể nói 'lan truyền tin đồn' cho 'spread rumours'. Đừng nhầm với 'buôn chuyện', vì 'buôn chuyện' có thể không phải là thông tin sai.
Examples
There are rumours about a new teacher joining our school.
Có **tin đồn** rằng sẽ có một giáo viên mới đến trường chúng ta.
Don’t believe those rumours. They aren’t true.
Đừng tin những **tin đồn** đó. Chúng không đúng đâu.
People spread rumours very quickly.
Mọi người lan truyền **tin đồn** rất nhanh.
By lunchtime, the rumours had already reached everyone in the office.
Đến giờ trưa, **tin đồn** đã lan đến mọi người trong văn phòng.
He denied all the rumours about his resignation.
Anh ấy đã phủ nhận tất cả **tin đồn** về việc từ chức của mình.
Suddenly, all kinds of wild rumours started flying around.
Đột nhiên, mọi loại **tin đồn** kỳ lạ bắt đầu lan truyền khắp nơi.