rumored” in Vietnamese

được đồn đại

Definition

Chỉ điều gì đó được mọi người truyền miệng nhưng chưa có xác nhận chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí hoặc khi nói về chuyện chưa được xác nhận; thường đi kèm với các chủ đề nóng hoặc sản phẩm mới.

Examples

The company is rumored to be launching a new product.

Công ty **được đồn đại** sẽ ra mắt sản phẩm mới.

He is rumored to have won the lottery.

**Được đồn đại** rằng anh ấy đã trúng xổ số.

That restaurant is rumored to have the best pasta in town.

Nhà hàng đó **được đồn đại** có món mỳ ngon nhất thành phố.

She’s rumored to be dating a famous actor.

**Được đồn đại** rằng cô ấy đang hẹn hò với một nam diễn viên nổi tiếng.

It’s rumored that they’ll announce something big next week.

**Được đồn đại** rằng họ sẽ công bố điều gì đó lớn vào tuần sau.

It is rumored that the school will close soon.

**Được đồn đại** rằng trường sẽ sớm đóng cửa.