“rumor” in Vietnamese
Definition
Tin đồn là thông tin hoặc câu chuyện được truyền miệng giữa mọi người nhưng có thể không đúng hoặc chưa được xác thực. Thường lan truyền mà không có bằng chứng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tin đồn' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chưa xác thực. Các cụm thường gặp: 'lan truyền tin đồn', 'nghe tin đồn', 'có tin đồn rằng...'. Không nên tin mọi tin đồn.
Examples
I heard a rumor about our teacher.
Tôi đã nghe một **tin đồn** về thầy cô của chúng ta.
The rumor was not true.
**Tin đồn** đó không đúng.
Please do not spread that rumor.
Xin đừng lan truyền **tin đồn** đó.
There's a rumor that the company is moving to another city.
Có **tin đồn** rằng công ty sẽ chuyển đến một thành phố khác.
That rumor got out of control really fast.
**Tin đồn** đó đã vượt khỏi tầm kiểm soát rất nhanh chóng.
Don't believe every rumor you see online.
Đừng tin mọi **tin đồn** bạn thấy trên mạng.