rugged” in Vietnamese

gồ ghềbền chắc

Definition

Chỉ một vật gì đó gồ ghề, không bằng phẳng hoặc rất bền, chịu được điều kiện khắc nghiệt. Cũng dùng để nói về người mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rugged' dùng cho địa hình ('rugged terrain'), đồ vật ('rugged laptop'), hoặc người mạnh mẽ. Không dùng cho thứ mịn, mỏng manh hoặc tinh tế.

Examples

The mountains were rugged and beautiful.

Những ngọn núi thật **gồ ghề** và đẹp đẽ.

The path was very rugged and hard to walk on.

Con đường đó rất **gồ ghề** và khó đi.

He bought a rugged laptop for travel.

Anh ấy đã mua một chiếc laptop **bền chắc** để đi du lịch.

His face had a rugged look after years of working outdoors.

Gương mặt anh ấy trở nên **rắn rỏi** sau nhiều năm làm việc ngoài trời.

You need a car that's truly rugged to handle these country roads.

Bạn cần một chiếc xe thực sự **bền chắc** để đi trên những con đường quê này.

That phone has a rugged design—perfect if you drop things a lot!

Chiếc điện thoại đó có thiết kế **bền chắc**—rất hợp cho người hay làm rơi!