rubbers” in Vietnamese

tẩybao cao su (tiếng lóng)

Definition

'Tẩy' là đồ dùng để xoá dấu bút chì, còn 'bao cao su' là nghĩa lóng dùng trong giao tiếp. Nghĩa nào đúng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở trường học, 'rubbers' thường là tẩy; trong trò chuyện với người lớn, có thể là bao cao su. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Examples

He bought a box of rubbers at the store.

Anh ấy đã mua một hộp **bao cao su** ở của hàng.

I need two rubbers for my pencil case.

Tôi cần hai **tẩy** cho hộp bút của mình.

Some people forget their rubbers in class.

Một số người quên **tẩy** trong lớp học.

Kids call them rubbers, but adults might laugh at that word.

Trẻ em gọi chúng là **tẩy**, nhưng người lớn có thể cười khi nghe từ đó.

Can you pass me one of those rubbers? I made a mistake.

Bạn đưa mình một cái **tẩy** đó được không? Mình vừa sai rồi.

He always carries rubbers in his wallet, just in case.

Anh ấy luôn mang theo **bao cao su** trong ví phòng khi cần.