“rowdy” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó gây ồn ào, hiếu động, khó kiểm soát, thường làm không khí náo nhiệt hoặc hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rowdy' là từ nói thường, hay đi với 'rowdy crowd', 'rowdy kids', 'rowdy behavior' v.v. Có thể mang ý tích cực (vui vẻ) hoặc tiêu cực (gây phiền phức), tùy ngữ cảnh.
Examples
The rowdy children were running in the hallway.
Những đứa trẻ **náo loạn** đang chạy trong hành lang.
The party got very rowdy last night.
Bữa tiệc tối qua trở nên rất **náo loạn**.
A group of rowdy fans cheered loudly.
Một nhóm cổ động viên **náo loạn** hò reo ầm ĩ.
Things got a bit rowdy after the game ended.
Sau khi trận đấu kết thúc, mọi thứ trở nên hơi **náo loạn**.
My neighbors can get pretty rowdy on weekends.
Hàng xóm của tôi có thể khá **ồn ào** vào cuối tuần.
The teacher tried to calm the rowdy classroom.
Giáo viên cố gắng làm dịu lớp học **náo loạn**.