rover” in Vietnamese

xe tự hành thám hiểmrô-bốt thăm dò

Definition

'Rover' là phương tiện tự hành, thường là robot, dùng để di chuyển trên bề mặt các hành tinh hoặc mặt trăng để khám phá và thu thập thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, 'rover' gần như luôn dùng cho xe robot thám hiểm không gian ('Mars rover', 'lunar rover'). Không dùng cho xe bình thường hoặc người lái.

Examples

The Mars rover sent photos back to Earth.

**Rover** sao Hỏa đã gửi ảnh về Trái Đất.

A rover explores the surface of planets.

**Rover** thám hiểm bề mặt của các hành tinh.

Scientists control the rover from a distance.

Các nhà khoa học điều khiển **rover** từ xa.

Did you see the video of the rover landing on Mars?

Bạn đã xem video **rover** hạ cánh trên sao Hỏa chưa?

Thanks to the rover, we discovered water signs on the moon.

Nhờ có **rover**, chúng ta đã phát hiện dấu hiệu của nước trên mặt trăng.

Someday, a rover might help build a base for humans on another planet.

Một ngày nào đó, **rover** có thể giúp xây dựng căn cứ cho con người trên hành tinh khác.