rouse” in Vietnamese

đánh thứckhơi dậy

Definition

Khiến ai đó tỉnh dậy khỏi giấc ngủ hoặc làm ai đó trở nên năng động, phấn khích hoặc xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thiên về văn học; trong đời sống hàng ngày dùng 'đánh thức', 'kích thích' phổ biến hơn. Thường dùng với cảm xúc hoặc khích lệ tập thể. Không dùng cho vật hoặc việc khởi động máy móc.

Examples

The loud noise roused him from sleep.

Tiếng ồn lớn đã **đánh thức** anh ấy khỏi giấc ngủ.

She tried to rouse the children for school.

Cô ấy cố gắng **đánh thức** bọn trẻ để đi học.

The coach's speech roused the team.

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã **khơi dậy** tinh thần đội.

Nothing seemed to rouse her interest during the meeting.

Không điều gì có thể **khơi dậy** sự quan tâm của cô ấy trong cuộc họp.

It takes a lot to rouse him on a Saturday morning.

Cần rất nhiều để **đánh thức** anh ấy vào sáng thứ bảy.

The news quickly roused public anger.

Tin tức này đã nhanh chóng **khuấy động** sự phẫn nộ của công chúng.