“rounds” in Vietnamese
Definition
'Rounds' chỉ những lần lặp lại một hoạt động như đi kiểm tra, những vòng thi/đấu, hoặc lượt mua nước/đồ cho một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'rounds' có thể là lượt kiểm tra ('làm rounds'), vòng đấu, hoặc lượt mua nước. Không chỉ giới hạn về hình dạng.
Examples
They bought three rounds of coffee.
Họ mua ba **lượt** cà phê.
The doctor makes rounds every morning.
Bác sĩ đi **vòng** kiểm tra mỗi sáng.
Our team won the first two rounds.
Đội chúng tôi đã thắng hai **vòng** đầu.
This rumor has been doing the rounds at the office all week.
Tin đồn này đã **làm vòng** khắp văn phòng suốt tuần qua.
We made a few rounds of the shops before finding the right gift.
Chúng tôi đã **đi vài vòng** các cửa hàng trước khi tìm được món quà phù hợp.
After two rounds, everyone at the table was a lot more relaxed.
Sau hai **lượt**, mọi người quanh bàn đều thư giãn hơn nhiều.