rotating” in Vietnamese

xoayluân phiên

Definition

Di chuyển xung quanh một điểm trung tâm, hoặc thay đổi thường xuyên giữa các nhiệm vụ hoặc người trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho đồ vật quay (quạt, ghế) hoặc đổi phiên (công việc, trách nhiệm) như 'rotating shifts'. Ít khi dùng như động từ.

Examples

We have a rotating responsibility for bringing snacks to the meeting.

Chúng tôi có trách nhiệm **luân phiên** mang đồ ăn nhẹ đến cuộc họp.

Try rotating your phone to get a better view of the video.

Hãy thử **xoay** điện thoại của bạn để xem video rõ hơn.

The Earth is always rotating on its axis.

Trái Đất luôn luôn **xoay** quanh trục của nó.

The rotating fan keeps the room cool.

Quạt **xoay** giữ cho phòng mát mẻ.

She works on a rotating schedule each week.

Cô ấy làm việc theo lịch **luân phiên** mỗi tuần.

Our team uses a rotating leader so everyone gets a chance to guide.

Nhóm chúng tôi sử dụng một trưởng nhóm **luân phiên** để mọi người đều có cơ hội lãnh đạo.