“roper” in Vietnamese
Definition
Người quăng dây là người, thường là cao bồi hoặc tham gia rodeo, dùng dây hoặc thòng lọng để bắt gia súc như bò.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao rodeo hoặc văn hóa miền Tây. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với “rope” (sợi dây) hoặc “roping” (hoạt động quăng dây).
Examples
The roper caught the calf with his lasso.
**Người quăng dây** đã bắt được con bê bằng thòng lọng của mình.
Each roper wears a hat and boots in the rodeo.
Mỗi **người quăng dây** ở rodeo đều đội mũ và đi ủng.
The young boy wanted to be a roper like his father.
Cậu bé muốn trở thành **người quăng dây** giống như cha mình.
It's not easy to become a top roper; it takes a lot of practice.
Trở thành **người quăng dây** hàng đầu không dễ; cần luyện tập rất nhiều.
The fastest roper in the competition won a big prize.
**Người quăng dây** nhanh nhất cuộc thi đã giành giải lớn.
When the crowd cheered, the roper tipped his hat and smiled.
Khi đám đông cổ vũ, **người quăng dây** nhấc mũ và mỉm cười.