“rope” in Vietnamese
Definition
Dây thừng là loại dây dày và chắc, làm từ các sợi xoắn lại với nhau. Người ta dùng để buộc, kéo, nâng, trèo hoặc cố định vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dây thừng dày và chắc chắn hơn nhiều so với 'dây' thông thường. Những cụm từ như 'dây nhảy', 'buộc bằng dây thừng', 'ném dây thừng', 'thang dây' thường gặp. Thành ngữ 'biết dây thừng' nghĩa là hiểu rõ cách làm việc gì đó.
Examples
He used a rope to tie the box.
Anh ấy đã dùng **dây thừng** để buộc cái hộp.
The kids are playing with a rope in the yard.
Lũ trẻ đang chơi với một **dây thừng** ở sân.
This rope is strong enough to pull the boat.
**Dây thừng** này đủ chắc để kéo chiếc thuyền.
Can you throw me a rope? I can't get back up.
Bạn có thể ném cho tôi một **dây thừng** không? Tôi không trèo lên được.
Give me a minute—I'm trying to learn the ropes at my new job.
Chờ mình một chút—mình đang học **dây thừng** ở chỗ làm mới (ý nói đang học cách làm việc).
We don't have much time, so let's rope off this area and start working.
Chúng ta không có nhiều thời gian, hãy **dây thừng** chặn khu vực này lại rồi bắt đầu làm việc.