“root” in Vietnamese
Definition
Rễ là phần của cây mọc dưới mặt đất, hút nước và chất dinh dưỡng. Ngoài ra, từ này còn chỉ nguyên nhân gốc rễ hay phần sâu xa nhất của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả nghĩa đen (rễ cây) và nghĩa bóng (nguyên nhân chính), như trong 'the root of the problem', 'root cause'. Không nhầm với 'root for' là ủng hộ.
Examples
The tree has long roots under the ground.
Cây này có **rễ** dài nằm dưới đất.
We need to find the root of the problem.
Chúng ta cần tìm **gốc rễ** của vấn đề.
This plant's root is very strong.
**Rễ** của cây này rất khỏe.
If we don't deal with the root cause, this will keep happening.
Nếu không giải quyết **nguyên nhân gốc rễ** này, mọi chuyện sẽ lặp lại.
Money isn't the root of all our issues, but it makes them worse.
Tiền không phải là **gốc rễ** của mọi vấn đề, nhưng nó khiến mọi thứ tồi tệ hơn.
At the root of her anger was a feeling of being ignored.
**Gốc rễ** của sự tức giận của cô ấy là cảm giác bị phớt lờ.