“roomie” in Vietnamese
Definition
Từ thân mật dùng cho người cùng ở chung phòng hoặc căn hộ với bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'bạn cùng phòng' kiểu thân mật với bạn bè, đồng nghiệp trẻ; tránh trong văn cảnh trang trọng.
Examples
I live with my roomie in a small apartment.
Tôi sống với **bạn cùng phòng** trong một căn hộ nhỏ.
My roomie and I binge-watch shows every weekend.
Tôi và **bạn cùng phòng** thường xem phim dài tập cùng nhau vào cuối tuần.
If you see my roomie, tell him I’ll be home late.
Nếu gặp **bạn cùng phòng** của tôi, hãy nhắn là tôi về muộn.
My roomie helps me clean the kitchen.
**Bạn cùng phòng** của tôi giúp tôi dọn bếp.
Sara is my new roomie at college.
Sara là **bạn cùng phòng** mới của tôi ở đại học.
I can always count on my roomie to cheer me up after a tough day.
Tôi luôn có thể dựa vào **bạn cùng phòng** để làm tôi vui lên sau một ngày khó khăn.