“role” in Vietnamese
Definition
Vai trò là chức năng hoặc vị trí của một người trong một tình huống, nhóm hoặc công việc. Ngoài ra, nó cũng có thể là nhân vật mà diễn viên đảm nhận trong phim, kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong công việc, xã hội, học thuật: 'vai trò của tôi trong nhóm', 'vai trò của giáo dục'. Khi nói về diễn xuất, dùng 'đóng vai'. Không dùng 'role' với nghĩa 'giấy'.
Examples
My role at work is to help customers.
**Vai trò** của tôi ở chỗ làm là giúp đỡ khách hàng.
She got the main role in the school play.
Cô ấy đã nhận được **vai trò** chính trong vở kịch ở trường.
Parents play an important role in a child's life.
Cha mẹ giữ **vai trò** quan trọng trong cuộc đời của trẻ em.
I know my role, so I try not to interfere too much.
Tôi biết **vai trò** của mình nên cố gắng không can thiệp quá nhiều.
He was offered a small role in a TV series.
Anh ấy được mời đảm nhận một **vai trò** nhỏ trong một bộ phim truyền hình.
Technology now has a bigger role in how we learn.
Công nghệ hiện giữ **vai trò** lớn hơn trong cách chúng ta học.