roe” in Vietnamese

trứng cá

Definition

Trứng cá là tập hợp các trứng của cá hoặc động vật biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thực phẩm như 'trứng cá hồi', 'caviar'. Chỉ dùng cho trứng, không phải con cá trưởng thành.

Examples

Have you ever tasted flying fish roe on sushi?

Bạn đã bao giờ ăn **trứng cá chuồn** trong sushi chưa?

This dip is made from smoked roe and lemon juice.

Món chấm này làm từ **trứng cá hun khói** và nước cốt chanh.

Some people think roe is a delicacy, while others don't like the texture at all.

Một số người cho rằng **trứng cá** là đặc sản, nhưng có người lại không thích cảm giác của nó.

People sometimes eat cod roe for breakfast.

Thỉnh thoảng người ta ăn **trứng cá tuyết** cho bữa sáng.

Salmon roe is bright orange and very popular in Japan.

**Trứng cá hồi** có màu cam sáng và rất phổ biến ở Nhật Bản.

Sturgeon roe is used to make caviar.

**Trứng cá tầm** được dùng để làm caviar.