“robin” in Vietnamese
Definition
Chim robin là loài chim nhỏ có ngực đỏ hoặc cam, thường gặp ở Anh và Bắc Mỹ nhưng chỉ về các loài khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên, làm vườn hoặc các mùa. Cũng có thể là tên người nhưng chủ yếu chỉ chim. Chú ý sự khác biệt giữa loài ở Anh và Bắc Mỹ.
Examples
A robin is sitting on the fence.
Một con **chim cổ đỏ** đang đậu trên hàng rào.
We saw a robin in the garden this morning.
Sáng nay chúng tôi thấy một con **chim cổ đỏ** trong vườn.
The robin has a red chest.
**Chim cổ đỏ** có ngực màu đỏ.
A robin keeps coming back to our window every morning.
Một con **chim cổ đỏ** cứ quay lại bên cửa sổ của chúng tôi mỗi sáng.
I always think of spring when I hear a robin outside.
Mỗi khi nghe tiếng **chim cổ đỏ** ngoài trời, tôi luôn nghĩ đến mùa xuân.
There was a robin hopping around the yard like it owned the place.
Có một con **chim cổ đỏ** nhảy quanh sân như thể nó làm chủ nơi đó.