“robbery” in Vietnamese
Definition
Cướp là tội phạm lấy tiền hoặc tài sản từ ai đó hoặc nơi nào đó bằng vũ lực hoặc đe dọa. Khác với trộm vì có sự đối đầu hoặc dọa nạt trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cướp' thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc báo chí như 'cướp có vũ trang', 'cướp ngân hàng', 'phạm tội cướp'. Đừng nhầm với 'trộm' (lấy cắp thông thường) hoặc 'đột nhập' (vào nhà người khác để trộm cắp).
Examples
The police are investigating a robbery at the bank.
Cảnh sát đang điều tra vụ **cướp** tại ngân hàng.
He was hurt during the robbery.
Anh ấy bị thương trong vụ **cướp** đó.
The movie is about a failed robbery that changes everything.
Bộ phim kể về một vụ **cướp** thất bại đã làm thay đổi tất cả.
The store closed after the robbery.
Cửa hàng đã đóng cửa sau vụ **cướp**.
There was a robbery down the street last night, so everyone is a little nervous.
Tối qua có vụ **cướp** ở cuối phố nên mọi người đều hơi lo lắng.
At first we thought it was a joke, but it turned out to be a real robbery.
Ban đầu chúng tôi tưởng là đùa, nhưng hóa ra đó là một vụ **cướp** thật sự.