roasted” in Vietnamese

rangbị trêu chọc

Definition

Chỉ thực phẩm được nấu bằng sức nóng khô trong lò hoặc trên lửa cho đến khi vàng và thơm ngon. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc ai đó bị trêu đùa hoặc chỉ trích một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thịt, rau củ hoặc hạt như 'roasted chicken', 'roasted peanuts'. Trong hội thoại, dùng để nói ai đó bị trêu hoặc chọc quê một cách hài hước: 'He got roasted'. Không nhầm với 'nướng than lửa trực tiếp' (grilled) hoặc 'nướng bánh' (baked).

Examples

After his mistake, he got roasted by his friends all day.

Sau khi mắc lỗi, anh ấy bị bạn bè **trêu chọc** suốt cả ngày.

We ate roasted chicken for dinner.

Chúng tôi đã ăn gà **rang** vào bữa tối.

He likes roasted vegetables with olive oil.

Anh ấy thích rau củ **rang** với dầu ô liu.

Do you want roasted peanuts?

Bạn có muốn ăn đậu phộng **rang** không?

She totally roasted me for being late to the party.

Cô ấy đã **trêu chọc** tôi vì đến bữa tiệc muộn.

This coffee is specially roasted to bring out its flavor.

Loại cà phê này được **rang** đặc biệt để làm nổi bật hương vị.