roads” in Vietnamese

đường

Definition

Đường là mặt phẳng dài, cứng được xây để xe cộ như ô tô, xe buýt, xe đạp đi lại. Từ này cũng có thể chỉ các lối đi từ nơi này đến nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đường’ dùng cả với nghĩa con đường vật lý (‘đường phố chính’, ‘đường quê’) và nghĩa bóng (hành trình). ‘on the road’ thường dịch là ‘đang đi trên đường’, thể hiện đang di chuyển, không nhất thiết ở trên mặt đường.

Examples

We took the small roads to avoid traffic.

Chúng tôi đi các **đường** nhỏ để tránh kẹt xe.

The roads are busy in the morning.

Buổi sáng, các **đường** rất đông.

Snow made the roads dangerous.

Tuyết làm các **đường** trở nên nguy hiểm.

These roads lead to the beach.

Những **đường** này dẫn tới bãi biển.

The back roads are faster than the highway today.

Hôm nay, các **đường** nhỏ đi nhanh hơn đường cao tốc.

A lot of roads were closed after the storm.

Nhiều **đường** đã bị đóng sau cơn bão.