“roadblocks” in Vietnamese
Definition
Là vật cản đặt trên đường để ngăn xe cộ hoặc người qua lại. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ bất kỳ khó khăn nào cản trở tiến trình làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Hay gặp trong bối cảnh kinh doanh hoặc phát triển bản thân với các cụm như 'vượt qua roadblocks', 'gặp roadblocks'.
Examples
The police set up roadblocks to stop the car.
Cảnh sát đã lập **chướng ngại vật** để chặn chiếc xe.
We faced many roadblocks during our trip.
Chúng tôi đã gặp nhiều **chướng ngại vật** trong chuyến đi.
Construction caused several roadblocks on the highway.
Việc xây dựng đã gây ra một số **chướng ngại vật** trên đường cao tốc.
She encountered serious roadblocks when starting her new business.
Cô ấy gặp phải những **rào cản** lớn khi bắt đầu kinh doanh mới.
Don’t let small roadblocks stop you from reaching your goals.
Đừng để những **rào cản** nhỏ ngăn cản bạn đạt được mục tiêu.
The team had to work together to overcome unexpected roadblocks.
Nhóm đã phải cùng nhau vượt qua những **chướng ngại vật** bất ngờ.