“risk” in Vietnamese
Definition
Khả năng xảy ra điều xấu, có hại hoặc không mong muốn; cũng có thể là nguy cơ mất mát hay rơi vào tình trạng nguy hiểm khi thực hiện một hành động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với: ‘nguy cơ’, ‘chấp nhận rủi ro’, ‘nguy cơ cao/thấp’, ‘đang gặp rủi ro’. Động từ: ‘liều’, ‘chấp nhận rủi ro’. ‘Nguy hiểm’ là đe dọa rõ ràng hơn, còn ‘rủi ro’ là khả năng xảy ra sự cố xấu.
Examples
Don't risk it if you're not sure.
Nếu bạn không chắc, đừng **chấp nhận rủi ro**.
Smoking increases the risk of heart disease.
Hút thuốc làm tăng **nguy cơ** mắc bệnh tim.
There is a risk of rain this afternoon.
Có **nguy cơ** mưa vào chiều nay.
He did not want to risk his money.
Anh ấy không muốn **liều** tiền của mình.
Kids who spend too much time online may be at risk of sleep problems.
Trẻ em dùng mạng quá nhiều có thể **có nguy cơ** gặp vấn đề về giấc ngủ.
I know it's a risk, but I think the idea could really work.
Tôi biết đó là một **rủi ro**, nhưng tôi nghĩ ý tưởng này có thể thành công.