“ripple” in Vietnamese
Definition
Sự gợn sóng nhỏ xuất hiện trên mặt nước, hoặc hiệu ứng lan ra dần từ một điểm nào đó. Cũng dùng để diễn tả ảnh hưởng lan tỏa nhẹ nhàng trong cảm xúc hoặc sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen với nước và nghĩa bóng như 'ripple effect' (hiệu ứng lan tỏa). Không dùng chỉ những sóng lớn hoặc mạnh.
Examples
A stone made a ripple in the pond.
Một hòn đá tạo ra **gợn sóng** trên ao.
The wind caused ripples on the water's surface.
Gió tạo nên những **gợn sóng** trên mặt nước.
Her smile sent a ripple of happiness through the room.
Nụ cười của cô ấy lan tỏa một **hiệu ứng** hạnh phúc khắp căn phòng.
News of the accident sent ripples through the community.
Tin về vụ tai nạn tạo nên những **hiệu ứng lan tỏa** trong cộng đồng.
Every small change can create a ripple effect.
Mỗi thay đổi nhỏ đều có thể tạo ra **hiệu ứng lan tỏa**.
She watched the ripples spread across the lake, lost in thought.
Cô nhìn **gợn sóng** lan dần trên mặt hồ, đắm chìm trong suy nghĩ.