ringer” in Vietnamese

người chơi 'lạ' (thi đấu gian lận)chuông (điện thoại)

Definition

'Ringer' có thể chỉ người bí mật thay thế ai đó trong cuộc thi để gian lận, hoặc đơn giản là chuông điện thoại, thiết bị phát ra tiếng chuông.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa là người tham gia thi đấu gian lận thường dùng trong thể thao, trò chơi. Nghĩa chuông dùng cho điện thoại. 'dead ringer' là người giống hệt ai đó, khác với nghĩa gian lận.

Examples

The phone’s ringer is too loud.

**Chuông** điện thoại quá to.

The team brought in a ringer to help them win the match.

Đội đã đưa một **người chơi 'lạ'** vào để giúp họ thắng trận.

Please turn off the ringer before the meeting starts.

Vui lòng tắt **chuông** trước khi cuộc họp bắt đầu.

He’s a real ringer—nobody else in the league can play like that.

Anh ấy đúng là một **người chơi 'lạ'**—không ai trong giải đấu chơi được như vậy.

Sorry, I didn’t hear you—I had my ringer turned off.

Xin lỗi, tôi không nghe thấy—tôi đã tắt **chuông** rồi.

They hired a ringer for the trivia night, and everyone was suspicious.

Họ đã thuê một **người chơi 'lạ'** cho đêm đố vui, ai cũng nghi ngờ.