“rigid” in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó rất cứng, không uốn cong được. Ngoài ra, còn chỉ người hoặc nguyên tắc không thay đổi dù có điều gì xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật cứng ('rigid plastic') và nguyên tắc nghiêm khắc ('rigid schedule'). Thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'strict', chỉ sự thiếu linh hoạt.
Examples
The board is rigid and does not bend.
Tấm ván này rất **cứng**, không uốn được.
He follows a rigid routine every morning.
Anh ấy tuân thủ một thói quen **cứng nhắc** mỗi sáng.
The teacher applied rigid rules in class.
Giáo viên đã áp dụng quy tắc **cứng nhắc** trong lớp.
The company has a rigid dress code that no one can change.
Công ty có quy định ăn mặc **cứng nhắc** mà không ai được thay đổi.
My grandfather has some rigid ideas about how things should be done.
Ông của tôi có một vài quan điểm **cứng nhắc** về cách mọi việc nên được làm.
Try not to be too rigid—sometimes things don’t go as planned.
Đừng quá **cứng nhắc**—đôi khi mọi chuyện không theo ý muốn.