“ride” in Vietnamese
đi (xe/ngựa...)chuyến đi
Definition
Đi bằng xe đạp, ngựa, xe máy, ô tô hay xe buýt. Ngoài ra, cũng dùng để nói về chính chuyến đi đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đi’ dùng với xe đạp, xe máy, ngựa..., ‘chuyến đi’ là danh từ chỉ quãng đường hoặc trải nghiệm di chuyển. ‘Cho đi nhờ xe’ là nghĩa ‘give a ride’. Không dùng cho đi bộ.
Examples
I ride my bike to school every day.
Tôi **đi** xe đạp đến trường mỗi ngày.
Can you ride a horse?
Bạn có biết **cưỡi** ngựa không?
The car ride was very long.
**Chuyến đi** bằng ô tô quá dài.
Can you give me a ride to the airport?
Bạn có thể **chở** tôi ra sân bay được không?
It’s been years since I last rode a roller coaster.
Đã nhiều năm kể từ lần cuối tôi **đi** tàu lượn siêu tốc.
Let’s ride the bus together to save money.
Hãy cùng **đi** xe buýt để tiết kiệm tiền.