“rick” in Vietnamese
Definition
Một đống rơm hoặc cỏ khô được xếp lại ngoài trời để dự trữ, thường thấy trong nông nghiệp hoặc vùng quê xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc nông thôn Anh xưa. 'hay rick' là đống cỏ khô.
Examples
You probably won't hear rick much unless you're reading older British rural writing.
Bạn có lẽ sẽ không thường nghe từ **đống rơm** trừ khi đang đọc những tác phẩm nông thôn Anh cổ.
The farmer built a rick behind the barn.
Người nông dân đã dựng một **đống rơm** phía sau kho thóc.
We saw a rick of hay in the field.
Chúng tôi thấy một **đống cỏ khô** trên cánh đồng.
Rain can damage a rick if it is not covered.
Mưa có thể làm hỏng **đống rơm** nếu nó không được che phủ.
The old painting shows children playing beside a rick at harvest time.
Bức tranh cũ cho thấy trẻ em đang chơi bên cạnh **đống rơm** vào mùa gặt.
In the novel, a spark from the lantern sets the rick on fire.
Trong tiểu thuyết, một tia lửa từ đèn lồng làm **đống rơm** bốc cháy.