rewriting” in Vietnamese

viết lại

Definition

Quá trình viết lại nội dung theo cách khác hoặc tốt hơn để chỉnh sửa phong cách, sửa lỗi hoặc làm rõ ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc hoặc sáng tác. Ví dụ: 'rewriting an essay', 'rewriting code'. 'Rewrite' là động từ, 'rewriting' là danh từ hoặc dạng tiếp diễn. Đừng nhầm với 'editing' (chỉnh sửa nhỏ).

Examples

He is rewriting his essay to make it better.

Anh ấy đang **viết lại** bài luận của mình để nó tốt hơn.

Rewriting can help you find mistakes you missed before.

**Viết lại** có thể giúp bạn phát hiện ra các lỗi đã bỏ lỡ trước đó.

The teacher asked for rewriting of the story.

Giáo viên yêu cầu **viết lại** câu chuyện.

After rewriting my resume three times, I finally got an interview.

Sau khi **viết lại** sơ yếu lý lịch ba lần, tôi cuối cùng cũng được phỏng vấn.

We're rewriting the software to make it faster and easier to use.

Chúng tôi đang **viết lại** phần mềm để nó nhanh và dễ sử dụng hơn.

Sometimes, rewriting is the only way to fix a confusing paragraph.

Đôi khi, **viết lại** là cách duy nhất để sửa một đoạn khó hiểu.