rewrite” in Vietnamese

viết lại

Definition

Viết lại một nội dung để cải thiện, thay đổi hoặc sửa lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'rewrite an essay', 'rewrite your notes'. Không phải chép lại mà là thay đổi, cải thiện. Dùng cho cả văn cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

Can you rewrite this sentence in simple words?

Bạn có thể **viết lại** câu này bằng từ ngữ đơn giản không?

The teacher asked me to rewrite my introduction to make it clearer.

Giáo viên yêu cầu tôi **viết lại** phần mở đầu để nó rõ ràng hơn.

I rewrote the story so that it would be more exciting for kids.

Tôi đã **viết lại** câu chuyện để nó hấp dẫn hơn cho trẻ em.

Sometimes you just need to rewrite your notes to help you understand better.

Đôi khi bạn chỉ cần **viết lại** ghi chú để hiểu rõ hơn.

Please rewrite your essay with more details.

Vui lòng **viết lại** bài luận của bạn với nhiều chi tiết hơn.

She had to rewrite the email because of a mistake.

Cô ấy phải **viết lại** email vì có một lỗi.