“rewind” in Vietnamese
Definition
Làm cho băng, video hoặc bản ghi trở về điểm trước đó; đôi khi dùng nghĩa quay lại quá khứ hoặc ôn lại chuyện cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ban đầu dùng cho băng từ hoặc video, nay xuất hiện cả với thiết bị số và nghĩa ẩn dụ (như 'quay lại cuộc trò chuyện'). Thường gặp: 'tua lại băng', 'tua lại phim'.
Examples
Please rewind the tape after you finish watching.
Xem xong rồi, làm ơn **tua lại** băng giúp nhé.
I like to rewind and watch my favorite part again.
Tôi thích **tua lại** để xem lại đoạn yêu thích của mình.
You need to rewind to the beginning to see that scene.
Bạn cần **tua lại** về đầu để xem cảnh đó.
Hold on, can you rewind it? I missed what she said.
Chờ chút, bạn có thể **tua lại** không? Tôi lỡ mất đoạn cô ấy nói rồi.
Let’s rewind for a second—what did you mean by that?
Hãy cùng **tua lại** một chút—ý bạn là gì nhỉ?
If only we could rewind time and do things differently.
Giá mà ta có thể **tua lại** thời gian và làm khác đi.