“revolt” in Vietnamese
Definition
Nổi dậy chống lại quyền lực hoặc luật lệ, thường là của nhiều người cùng một lúc. Là danh từ, nó chỉ hành động nổi loạn để chống kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Revolt' dùng cả như động từ và danh từ. Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng ('revolt against the king' nghĩa là nổi dậy chống lại vua), nhưng cũng có thể biểu đạt cảm giác kinh tởm mạnh ('the news made me revolt'). Thường dùng với “against” (revolt against).
Examples
When taxes went up again, farmers threatened to revolt.
Khi thuế lại tăng, những người nông dân đe dọa sẽ **nổi dậy**.
The people decided to revolt against the king.
Người dân quyết định **nổi dậy** chống lại nhà vua.
The soldiers started a revolt in the city.
Những người lính đã phát động một **cuộc nổi dậy** trong thành phố.
It is dangerous to revolt without a plan.
**Nổi dậy** mà không có kế hoạch là rất nguy hiểm.
The news was so shocking it made her want to revolt.
Tin tức quá sốc đến mức khiến cô ấy muốn **ghê tởm**.
Throughout history, people have revolted for freedom.
Trong suốt lịch sử, con người đã **nổi dậy** vì tự do.