“revisit” in Vietnamese
Definition
Đến lại một nơi nào đó hoặc xem xét, suy nghĩ lại về vấn đề gì đó để cập nhật hoặc thay đổi ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả nghĩa đen (đi lại) và nghĩa bóng (xem lại ý kiến, quyết định: 'revisit a question'). Dùng 'revisit' là nhấn mạnh việc lặp lại.
Examples
We plan to revisit the museum next year.
Chúng tôi dự định sẽ **ghé lại** bảo tàng vào năm tới.
Let’s revisit this topic tomorrow.
Hãy **xem lại** chủ đề này vào ngày mai nhé.
The team decided to revisit their project plan.
Nhóm đã quyết định **xem lại** kế hoạch dự án của mình.
Sometimes it helps to revisit old memories to understand yourself better.
Đôi khi **xem lại** những ký ức cũ giúp bạn hiểu bản thân hơn.
We should revisit our budget before making any big purchases.
Chúng ta nên **xem lại** ngân sách trước khi mua sắm lớn.
After hearing new evidence, the judge agreed to revisit the case.
Sau khi nghe bằng chứng mới, thẩm phán đồng ý **xem lại** vụ án.