“revised” in Vietnamese
Definition
Tài liệu, kế hoạch hoặc văn bản đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật để tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh, ví dụ: 'bản chỉnh sửa', 'kế hoạch đã sửa đổi'. Nhấn mạnh sự cải thiện có mục đích.
Examples
We read the revised version of the book in class.
Chúng tôi đã đọc phiên bản **được sửa đổi** của cuốn sách trong lớp.
The teacher gave us a revised schedule for the exam.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi lịch thi **được chỉnh sửa**.
She submitted a revised essay after getting feedback.
Cô ấy đã nộp bài luận **được sửa đổi** sau khi nhận phản hồi.
Here's the revised report with all your suggestions included.
Đây là bản báo cáo **được chỉnh sửa** với tất cả các đề xuất của bạn.
After the meeting, they sent out a revised plan to everyone.
Sau cuộc họp, họ đã gửi kế hoạch **được sửa đổi** cho mọi người.
My address has changed, so please use the revised contact details.
Địa chỉ của tôi đã thay đổi, vui lòng sử dụng thông tin liên lạc **được chỉnh sửa**.