rev” in Vietnamese

rồ gatăng tốc động cơ

Definition

Đây là hành động làm cho động cơ chạy nhanh hơn, thường bằng cách nhấn chân ga. Chủ yếu dùng cho động cơ xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; thường đi với 'rồ ga lên'. Không sử dụng cho người, chủ yếu dùng cho động cơ xe cơ giới.

Examples

He likes to rev his car before a race.

Anh ấy thích **rồ ga** xe trước mỗi cuộc đua.

Don't rev the engine too high.

Đừng **rồ ga** động cơ quá mạnh.

She revs the motorcycle every morning.

Cô ấy **rồ ga** xe máy mỗi sáng.

Can you rev it a little so I can hear the engine?

Bạn có thể **rồ ga** một chút để tôi nghe tiếng động cơ không?

The crowd cheered when the driver revved the engine loudly.

Khán giả reo hò khi tài xế **rồ ga** động cơ thật lớn.

He loves to rev up his old bike just for fun.

Anh ấy thích **rồ ga** chiếc xe cũ của mình chỉ để vui.