“retrieval” in Vietnamese
Definition
Quá trình lấy lại hoặc truy xuất thông tin, dữ liệu hoặc vật đã mất hoặc được lưu trữ, thường gặp trong lĩnh vực công nghệ thông tin, lưu trữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học dữ liệu ('truy xuất dữ liệu', 'truy xuất thông tin'); không dùng khi nói về cứu người.
Examples
The retrieval of lost files took several hours.
Việc **truy xuất** các tệp bị mất mất vài giờ.
He is responsible for the retrieval of data from the database.
Anh ấy chịu trách nhiệm về **truy xuất** dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Good memory helps with quick retrieval of information.
Trí nhớ tốt giúp **truy xuất** thông tin nhanh chóng.
Retrieval of your package might require showing identification at the counter.
Việc **nhận lại** gói hàng của bạn có thể cần xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy.
A search engine makes retrieval of information from the internet much easier.
Công cụ tìm kiếm giúp **truy xuất** thông tin từ internet dễ dàng hơn nhiều.
Advances in technology are improving the speed of retrieval in large databases.
Sự tiến bộ công nghệ đang cải thiện tốc độ **truy xuất** trong các cơ sở dữ liệu lớn.