“retribution” in Vietnamese
Definition
Sự trừng phạt hoặc trả giá dành cho những hành động sai trái, thường được xem là xứng đáng hoặc công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong pháp luật, tôn giáo hoặc đạo đức. Hay gặp trong các cụm như 'sự trừng phạt của trời', 'chờ sự báo ứng'. Thể hiện sự trừng phạt công bằng, khác với 'trả thù' mang tính cá nhân.
Examples
He believed that retribution would come for their crimes.
Anh ấy tin rằng **sự báo ứng** sẽ đến cho những tội ác của họ.
Many stories talk about retribution for evil deeds.
Nhiều câu chuyện kể về **sự trừng phạt công bằng** cho những việc ác.
The victims hoped for fair retribution.
Các nạn nhân hy vọng có được **sự báo ứng công bằng**.
Some people see natural disasters as a kind of divine retribution.
Một số người coi thiên tai là một dạng **sự trừng phạt của trời**.
If you break the law, you might eventually face retribution.
Nếu bạn phạm pháp, cuối cùng bạn có thể phải đối mặt với **sự trừng phạt**.
She wasn’t looking for retribution, just an honest apology.
Cô ấy không tìm kiếm **sự báo ứng**, chỉ muốn một lời xin lỗi chân thành.