“resurrected” in Vietnamese
Definition
Đã trở lại cuộc sống sau khi chết, hoặc một điều gì đó quan trọng, hoạt động trở lại sau thời gian bị lãng quên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc tôn giáo; phổ biến ở dạng bị động: 'được hồi sinh'. Có thể dùng cho người hoặc những thứ như truyền thống, ý tưởng.
Examples
Everyone thought the band was finished, but they resurrected their career with a new album.
Ai cũng tưởng ban nhạc đã tan rã, nhưng họ đã **hồi sinh** sự nghiệp với album mới.
After being off the menu for years, the chef finally resurrected the classic dessert.
Sau nhiều năm vắng bóng, cuối cùng đầu bếp đã **phục hồi** món tráng miệng cổ điển đó.
The old church was resurrected after many years of neglect.
Nhà thờ cũ đã được **hồi sinh** sau nhiều năm bị bỏ quên.
Many believe that the hero was resurrected at the end of the story.
Nhiều người tin rằng nhân vật chính đã được **hồi sinh** vào cuối câu chuyện.
The tradition was resurrected after decades of being forgotten.
Truyền thống đã được **phục hồi** sau nhiều thập kỷ bị lãng quên.
The director resurrected an old movie style for his latest film.
Đạo diễn đã **hồi sinh** phong cách phim cũ cho bộ phim mới nhất.