“restricted” in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó bị giới hạn hoặc kiểm soát, không được phép vượt quá mức nhất định. Thường dùng cho quyền truy cập, khu vực hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Restricted' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như 'restricted area', 'restricted diet', 'restricted access'. Thể hiện có quy định hoặc giới hạn rõ ràng.
Examples
Entry to this building is restricted to staff only.
Việc vào toà nhà này **bị hạn chế** chỉ dành cho nhân viên.
She follows a restricted diet for health reasons.
Cô ấy ăn chế độ ăn **bị hạn chế** vì lý do sức khỏe.
Some information is restricted and not available to the public.
Một số thông tin **bị hạn chế** và không có sẵn cho công chúng.
This is a restricted area—please stay behind the fence.
Đây là khu vực **bị hạn chế**—xin hãy đứng sau hàng rào.
His movement was restricted after the injury, so he couldn't play sports.
Sau chấn thương, việc di chuyển của anh ấy **bị hạn chế**, vì vậy anh ấy không thể chơi thể thao.
Access to the VIP lounge is restricted to ticket holders only.
Lối vào phòng chờ VIP **bị hạn chế** chỉ dành cho người có vé.