“restrained” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi, tỏ ra bình tĩnh, không quá lộ liễu hay mãnh liệt. Cũng có thể nói về việc bị kiềm chế hoặc giữ trong giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả như 'tone', 'emotion', 'style'. Không giống 'restricted' (bị hạn chế bởi quy định), 'restrained' thiên về tự kiểm soát.
Examples
He gave a restrained answer to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **kiềm chế**.
Her style is very restrained and elegant.
Phong cách của cô ấy rất **dè dặt** và thanh lịch.
He remained restrained during the argument.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy vẫn **kiềm chế**.
She gave him a restrained smile, not wanting to show too much emotion.
Cô ấy nở một nụ cười **dè dặt** với anh, không muốn lộ quá nhiều cảm xúc.
The color palette in this room is very restrained, which makes it feel peaceful.
Bảng màu trong phòng này rất **dè dặt**, khiến không gian cảm thấy yên tĩnh.
Even though he was excited, his reaction was surprisingly restrained.
Dù anh ấy rất hào hứng nhưng phản ứng lại **kiềm chế** một cách ngạc nhiên.