restrain” in Vietnamese

kiềm chếngăn chặngiữ lại

Definition

Giữ lại, kiểm soát hoặc hạn chế ai đó hoặc điều gì đó, thường để ngăn di chuyển hoặc kiềm chế cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong ngữ cảnh kiềm chế bản thân ('restrain yourself') hoặc người khác, nhất là về hành động hoặc cảm xúc. Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, y tế.

Examples

Please restrain your anger during the meeting.

Làm ơn **kiềm chế** cơn giận của bạn trong cuộc họp.

He tried to restrain the dog from running into the street.

Anh ấy cố **giữ** con chó không cho chạy ra đường.

Doctors had to restrain the patient for his safety.

Các bác sĩ phải **kiềm chế** bệnh nhân để đảm bảo an toàn cho anh ấy.

You need to restrain yourself from spending too much online.

Bạn cần **kiềm chế** bản thân không tiêu quá nhiều tiền trên mạng.

It takes effort to restrain a laugh in a serious situation.

Rất khó **kiềm chế** cười trong tình huống nghiêm trọng.

The police had to restrain the crowd during the protest.

Cảnh sát phải **kiềm chế** đám đông trong cuộc biểu tình.