“rested” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tỉnh táo sau khi nghỉ ngơi hoặc ngủ. Cũng ám chỉ việc đã nghỉ một thời gian hoặc lấy lại năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tính từ ('feel rested') hoặc quá khứ của 'rest'. Xuất hiện nhiều trong bối cảnh sức khỏe. Không nên nhầm với 'relaxed': 'rested' là hồi phục năng lượng, còn 'relaxed' chỉ không căng thẳng.
Examples
I feel rested after my nap.
Tôi cảm thấy **được nghỉ ngơi** sau khi chợp mắt.
The children looked rested after the weekend.
Những đứa trẻ trông **được nghỉ ngơi** sau cuối tuần.
She rested for an hour before dinner.
Cô ấy đã **nghỉ ngơi** một tiếng trước bữa tối.
I'm finally rested after that long trip.
Cuối cùng tôi cũng **được nghỉ ngơi** sau chuyến đi dài đó.
He looks so much more rested than last week.
Anh ấy trông **được nghỉ ngơi** hơn nhiều so với tuần trước.
If you’re not feeling rested, try going to bed earlier tonight.
Nếu bạn không cảm thấy **được nghỉ ngơi**, hãy thử đi ngủ sớm hơn tối nay.